felis pardalis

felis pardalis

A felis pardalis rests on a tree branch in the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Mèo báo đốm (Felis pardalis): Một loài mèo hoang hoạt động về đêm, nguồn gốc từ Trung Mỹ Nam Mỹ, với bộ lông màu nâu hung đốm đen.

dụ sử dụng
  • (Mèo báo đốm được biết đến với bộ lông đốm đẹp.)
  • (Mèo báo đốm chủ yếu hoạt động về đêm săn các loài động vật nhỏ chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Felis pardalis" trong phân loại học: Tên khoa học của loài mèo báo đốm, thường được dùng trong các tài liệu sinh học hoặc động vật học.
    • The classification of Felis pardalis has been updated in recent taxonomic studies. (Việc phân loại loài Felis pardalis đã được cập nhật trong các nghiên cứu phân loại học gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocelot (n): Tên thông thường của loài Felis pardalis.

    • The ocelot is a wild cat found in Central and South America. (Mèo báo đốm một loài mèo hoang Trung Nam Mỹ.)
  • Leopardus pardalis (n): Tên khoa học thay thế (đôi khi được sử dụng) cho loài này.

    • Leopardus pardalis is another scientific name for the ocelot. (Leopardus pardalis một tên khoa học khác của mèo báo đốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocelot (n): Tên phổ biến trong tiếng Anh.
  • Mèo báo đốm (n): Tên tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "felis pardalis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.